bỉ thử nhất thì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Bỉ thử nhất thì là một thành ngữ gốc Hán Việt, có nghĩa là "khi ấy một thời, khi này một thời". Thành ngữ này dùng để chỉ sự thay đổi của hoàn cảnh, thời thế, tình huống theo thời gian, nhấn mạnh rằng quá khứ và hiện tại là hai giai đoạn khác biệt, không thể áp dụng cách nhìn hoặc tiêu chuẩn của thời điểm này để đánh giá thời điểm kia một cách cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính triết lý, khuyên răn hoặc biện giải, nhằm chỉ ra tính tương đối và sự vận động của sự việc.
- Có thể dùng để biện minh cho một hành động, quyết định trong hiện tại khác với quá khứ, với hàm ý rằng bối cảnh đã thay đổi.
- Cũng có thể dùng để khuyên người khác nên linh hoạt, không nên câu nệ, cứng nhắc khi đánh giá sự việc ở những thời điểm khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Bỉ nhất thì, thử nhất thì: Đây là dạng đầy đủ và giải nghĩa rõ ràng hơn của thành ngữ "bỉ thử nhất thì". Cụm này nhấn mạnh trực tiếp sự đối lập "khi ấy" (bỉ) và "khi này" (thử), mỗi thời một khác.
- Đương thời: (chỉ thời điểm hiện tại, đang diễn ra).
- Tùy thời: (tùy theo thời thế, hoàn cảnh mà thay đổi cho phù hợp).
Từ đồng nghĩa
- Mỗi thời mỗi khác: Cách nói thuần Việt, có nghĩa tương tự, chỉ sự thay đổi theo từng giai đoạn thời gian.
- Xưa nay khác cảnh: Nhấn mạnh hoàn cảnh giữa quá khứ và hiện tại là khác biệt.
- Thời thế thay đổi: Nhấn mạnh sự biến chuyển của tình hình chung.
Thành ngữ liên quan
- Tùy cơ ứng biến: Hành động linh hoạt tùy theo tình huống cụ thể.
- Ăn theo thuở, ở theo thì: Sống và hành xử phù hợp với thời đại, hoàn cảnh hiện tại.
- Do câu Bỉ nhất thì, thử nhất thì ý nói xưa kia là một thì, bây giờ là một thì, hoàn cảnh khác nhau không thể câu nệ được